Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
trù bị
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • préparer.
    • Trù bị tài liệu cho một hội nghị
      préparer des documents pour une assemblée.
  • préparatoire.
    • Hội nghị trù bị
      assemblée préparatoire.
Related search result for "trù bị"
Comments and discussion on the word "trù bị"