'twere

/twə:, tweə, twə/
Học thuật
Thân thiện
'twere

'Tis a pity 'twere not a sunny day.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "it were": "'twere" dạng viết tắt hoặc cách nói thơ ca, cổ xưa của cụm từ "it were". được dùng chủ yếu trong văn học, thơ ca, kịch cổ điển (như Shakespeare) hoặc để tạo giọng điệu cổ kính.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • "If 'twere done when 'tis done, then 'twere well it were done quickly." (Macbeth) (Nếu việc đã xong khi được làm, thì tốt hơn nên được làm nhanh.)
    • He spoke as if 'twere the most natural thing in the world. (Anh ta nói như thể đó điều tự nhiên nhất trên đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu giả định (Subjunctive mood): "'twere" thường xuất hiện trong cấu trúc giả định, diễn tả một điều kiện không thật, ước muốn hoặc đề nghị trang trọng, cổ xưa.
    • If 'twere not for your help, I would be lost. (Giá như không sự giúp đỡ của anh, tôi đã lạc lối rồi.) [Cách nói cổ, trang trọng của "If it were not for..."]
    • I wish 'twere possible. (Tôi ước giá điều đó có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • 'Tis (contraction): Viết tắt của "it is".
    • 'Tis a pity. (Thật đáng tiếc.)
  • 'Twas (contraction): Viết tắt của "it was".
    • 'Twas the night before Christmas. (Đó đêm trước Giáng Sinh.)
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này không được dùng trong tiếng Anh hiện đại thông thường. Việc sử dụng ngày nay chủ yếu để trích dẫn văn học, viết thơ theo phong cách cổ, hoặc đôi khi để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng một cách chủ ý.
  • Thể thức: Đây dạng viết tắt, thường được đặtđầu câu hoặc sau một từ như "if", "as", "though". Dấu phẩy trên (') thay thế cho chữ "i" trong "it".
'twere

'Tis a pity 'twere not a sunny day.

(viết tắt) của it were

Từ gần giống