Áo vá bồ nâu

Direct English translation

A patched shirt, a brown basket.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng vẻ ăn mặc vá víu, thô mộc của người lao động nghèo, phải chịu cảnh lam lũ vất vả. Thường dùng để gợi sự cơ cực, thiếu thốn trong đời sống.
English explanation
Refers to the patched, plain clothing of poor laborers living a hard and toilsome life. It is used to evoke poverty, hardship, and a rough working existence.