Ô vuông, bổ hố, vắt khăn

Direct English translation

Square plots, dig holes, wring cloths.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách bố trí, đào hố trồng chè theo quy cách nhất định trên đồi, với các hố cách đều nhau hàng cây chạy theo vòng đồi. Dùng để nói về kinh nghiệm, kỹ thuật canh tác chè theo lối truyền thống.
English explanation
Refers to a traditional method of laying out, digging, and planting tea on hillsides, with evenly spaced holes and rows following the contour of the hill. It is used to describe practical experience and technique in traditional tea cultivation.