ác quỷ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con quỷ độc ác, tà ác: Chỉ một thực thể siêu nhiên, tượng trưng cho cái ác tuyệt đối, thường được mô tả trong thần thoại, tôn giáo hoặc văn hóa dân gian, chuyên gieo rắc đau khổ, hủy diệt và cám dỗ con người.
- Kẻ cực kỳ độc ác, tàn bạo (ẩn dụ): Dùng để ví von, chỉ trích một người có bản tính cực kỳ xấu xa, tàn nhẫn, không có lòng thương người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng ngọn núi đó là nơi trú ngụ của ác quỷ. (Legends say that mountain is the dwelling place of demons/fiends.)
- Hắn ta đối xử với mọi người một cách tàn nhẫn, đúng là một tên ác quỷ. (He treats people cruelly; he is truly a fiend.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng dạ ác quỷ": Cụm từ dùng để miêu tả tâm địa, suy nghĩ vô cùng độc ác, hiểm độc của một người.
- Đừng tin lời hắn, hắn có lòng dạ ác quỷ. (Don't believe his words; he has a fiendish heart.)
"Ác quỷ hiện hình": Cách nói nhấn mạnh sự độc ác, tàn bạo lộ rõ ra bên ngoài.
- Khi tức giận, mặt hắn trông như ác quỷ hiện hình. (When angry, his face looks like a fiend revealed.)
Biến thể và từ gần giống
- Quỷ dữ (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ con quỷ ác độc.
- Yêu quái (danh từ): Chỉ các loài ma quái, thường có hình thù kỳ dị, có thể ác hoặc không hoàn toàn ác như "ác quỷ".
- Ma quỷ (danh từ): Từ chỉ chung các thực thể siêu nhiên hại người, phạm vi rộng hơn "ác quỷ".
Từ đồng nghĩa
- Quỷ sứ: Từ đồng nghĩa, chỉ con quỷ.
- Yêu tinh: Thường chỉ loài tinh quái, đôi khi mang nghĩa ác.
- Tử thần: Thần chết, tượng trưng cho sự hủy diệt, chết chóc.
Từ trái nghĩa
- Thiên thần: Thực thể siêu nhiên tượng trưng cho điều thiện, tốt đẹp, bảo vệ con người.
- Thánh nhân: Người có đạo đức cao thượng, thánh thiện.
- Hiền nhân: Người hiền lành, nhân đức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ác giả ác báo": Làm điều ác thì sẽ gặp quả báo ác. Thường được nhắc đến như một sự cảnh báo đối với những kẻ có hành vi như "ác quỷ".
- "Mặt người dạ quỷ": Chỉ những kẻ bề ngoài tử tế nhưng bên trong cực kỳ độc ác, gần với nghĩa ẩn dụ của "ác quỷ".