ánh nắng

ánh nắng

Ánh nắng buổi sáng chiếu xuyên qua kẽ lá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng hơi nóng phát ra từ mặt trời chiếu xuống trái đất: "ánh nắng" tia sáng nhiệt lượng nhìn thấy được từ mặt trời, mang lại sự sáng sủa ấm áp.
    • Tác động tích cực, niềm vui hoặc sự ấm áp tinh thần: "ánh nắng" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ niềm vui, hy vọng hoặc sự ấm áp trong tình cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ánh nắng buổi sáng chiếu xuyên qua kẽ . (Ánh sáng hơi ấm từ mặt trời buổi sáng chiếu qua những khoảng trống giữa các chiếc .)
    • Căn phòng ngập tràn ánh nắng. (Căn phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời.)
    • Nụ cười của ấy như ánh nắng xua tan đi bầu không khí u ám. (Nụ cười của ấy giống như nguồn sáng ấm áp làm tiêu tan bầu không khí buồn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ánh nắng chan hòa": ánh nắng trải rộng, dồi dào dịu nhẹ.

    • Một ngày đẹp trời với ánh nắng chan hòa. (Một ngày trời đẹp với ánh mặt trời tràn ngập dễ chịu.)
  • "hứng ánh nắng": tiếp nhận ánh nắng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Những cây non đang hứng ánh nắng để lớn lên. (Những cây non đang đón nhận ánh sáng mặt trời để phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Nắng (danh từ): thường dùng ngắn gọn hơn, có thể chỉ cái nóng hoặc ánh sáng từ mặt trời.

    • Trời nắng to. (Trời nhiều ánh sáng nhiệt từ mặt trời.)
  • Ánh sáng (danh từ): chỉ sự chiếu sáng nói chung, có thể từ mặt trời, đèn, lửa...

    • Ánh sáng của ngọn đèn. (Sự chiếu sáng từ ngọn đèn.)
  • Ánh dương (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng): ánh sáng mặt trời.

Từ đồng nghĩa
  • Ánh mặt trời: từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ ánh sáng từ mặt trời.
  • Hào quang (trong văn chương, ẩn dụ): ánh sáng rực rỡ, thường mang ý nghĩa tôn vinh, khác với "ánh nắng" thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Việt. Dưới đây các cụm động từ thường đi kèm với "ánh nắng") - Đón ánh nắng: chủ động ra nơi ánh nắng. - Mỗi sáng, đều ra vườn đón ánh nắng. (Mỗi buổi sáng, đều ra vườn để tiếp nhận ánh mặt trời.)

  • Tránh ánh nắng: tránh , không để ánh nắng chiếu vào.
    • ấy đội rộng vành để tránh ánh nắng. ( ấy đội vành rộng để tránh ánh mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Ánh nắng cuối ngày: chỉ khoảng thời gian mặt trời sắp lặn, thường mang ý nghĩa về sự kết thúc, hoàng hôn hoặc vẻ đẹp thoáng qua.

    • Ánh nắng cuối ngày nhuộm vàng cả góc phố. (Ánh mặt trời lúc chiều làm cho cả góc phố màu vàng.)
  • Ánh nắng ấm áp: thường dùng để chỉ ánh nắng dịu nhẹ, dễ chịu, hoặc chỉ sự quan tâm, tình cảm ấm áp.

    • Lời động viên của thầy giáo như ánh nắng ấm áp sưởi ấm lòng học trò nhỏ. (Lời động viên của thầy giáo giống như sự ấm áp xoa dịu tâm hồn học trò nhỏ.)

Từ chứa "ánh nắng"