áo lót

áo lót

Cô ấy treo chiếc áo lót màu trắng lên móc phơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại áo mặc bên trong cùng, sát với cơ thể: "Áo lót" một loại trang phục mặc bên trong các lớp quần áo khác, chức năng giữ ấm, thấm hút mồ hôi, tạo dáng hoặc bảo vệ làn da.
    • Trang phục thuộc bộ đồ lót: "Áo lót" một thành phần cơ bản của đồ lót nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trời lạnh, ấy luôn mặc một chiếc áo lót dày bên trong. (Khi trời lạnh, ấy luôn mặc một chiếc áo lót dày bên trong.)
    • Áo lót bằng cotton rất thoáng mát thấm hút tốt. (Áo lót bằng cotton rất thoáng mát thấm hút tốt.)
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại áo lót nam nữ. (Cửa hàng này chuyên bán các loại áo lót nam nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo lót định hình": chỉ loại áo lót thiết kế đặc biệt để tạo dáng, nâng đỡ cơ thể.

    • ấy chọn chiếc áo lót định hình để mặc với chiếc váy . ( ấy chọn chiếc áo lót định hình để mặc với chiếc váy .)
  • "áo lót thể thao": chỉ loại áo lót được thiết kế chuyên dụng cho các hoạt động thể thao, thường độ co giãn thấm hút cao.

    • Trước khi chạy bộ, anh ấy luôn thay sang áo lót thể thao. (Trước khi chạy bộ, anh ấy luôn thay sang áo lót thể thao.)
Biến thể từ liên quan
  • Đồ lót (danh từ): từ khái quát chỉ toàn bộ trang phục mặc trong cùng, bao gồm cả áo lót quần lót.

    • ấy mua một bộ đồ lót mới. ( ấy mua một bộ đồ lót mới.)
  • Áo ba lỗ (danh từ): một loại áo lót không tay, thường dành cho nam giới.

  • Áo gilê (danh từ): một loại áo lót không tay, dạng như áo chẽn, có thể dùng cho cả nam nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Áo trong: cách gọi khác của áo lót, nhấn mạnh vị trí mặc bên trong.
  • Áo mặc trong: cách diễn đạt mô tả chức năng của áo lót.
Thành ngữ liên quan

(Từ "áo lót" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả trực tiếp.)