áp chót
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở vị trí liền trước vị trí cuối cùng: "áp chót" chỉ thứ tự hoặc vị trí đứng ngay trước cái cuối cùng trong một dãy, một danh sách, hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy về đích ở vị trí áp chót. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ hai từ cuối lên.)
- Đây là chương áp chót của cuốn tiểu thuyết. (Đây là chương ngay trước chương cuối cùng.)
- Âm tiết áp chót trong từ này được nhấn mạnh. (Âm tiết thứ hai từ cuối lên trong từ này được nhấn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngày áp chót": ngày liền trước ngày cuối cùng của một khoảng thời gian.
- Ngày áp chót của tháng là ngày 30. (Ngày 30 là ngày liền trước ngày cuối tháng.)
"áp chót" trong ngữ pháp: thường dùng để chỉ âm tiết hoặc từ đứng trước từ cuối cùng trong câu hoặc chuỗi.
- Trong từ "học sinh", âm tiết áp chót là "học". (Âm tiết đứng trước âm cuối "sinh" là "học".)
Biến thể và từ gần giống
Chót (tính từ): cuối cùng, sau cùng.
- Đây là lần chót tôi nhắc nhở bạn. (Đây là lần cuối cùng tôi nhắc nhở bạn.)
Kế chót (tính từ): từ đồng nghĩa với "áp chót", chỉ vị trí liền trước cuối cùng.
- Cô ấy đứng thứ kế chót trong lớp. (Cô ấy đứng thứ hai từ cuối lên trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- Kế cuối: vị trí ngay trước vị trí cuối cùng.
- Thứ hai từ cuối: cách diễn đạt mô tả rõ ràng vị trí áp chót.
Thành ngữ liên quan
- Áp chót áp chẹt: cách nói vui, nhấn mạnh vị trí gần cuối, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
- Đừng lo, dù có áp chót áp chẹt thì vẫn còn người xếp cuối. (Đừng lo, dù có ở vị trí gần cuối thì vẫn còn người ở cuối cùng.)