âm cực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Vật lý) Cực âm: Một cực của nguồn điện hoặc thiết bị điện, nơi tập trung điện tích âm hoặc dòng điện đi vào. Đây là cực đối lập với dương cực.
- Điện cực âm: Trong các thiết bị như pin, ắc-quy hay đèn điện tử, đây là điện cực mà từ đó dòng electron (mang điện tích âm) chảy ra ngoài mạch điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi lắp pin, cần chú ý đặt đúng chiều âm cực và dương cực.
- Dòng điện chạy từ dương cực sang âm cực trong mạch ngoài.
- Âm cực của bóng đèn hình thường được nung nóng để phát xạ electron.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong điện hóa học: Chỉ điện cực nơi xảy ra phản ứng khử (nhận electron).
- Trong pin, kim loại bị ăn mòn thường đóng vai trò là âm cực.
- Trong công nghệ chân không: Chỉ điện cực phát xạ electron (như cathode trong đèn điện tử).
- Âm cực nóng trong đèn diode chỉ cho dòng điện chạy theo một chiều.
Biến thể và từ gần giống
- Cực âm: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "âm cực".
- Dương cực (danh từ): Cực đối lập, nơi tập trung điện tích dương hoặc dòng điện đi ra.
- Catốt (danh từ): Từ mượn gốc Anh ("cathode"), cùng nghĩa với "âm cực", thường dùng trong vật lý và kỹ thuật cao cấp.
- Catốt của tế bào quang điện được chế tạo từ vật liệu đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cực âm
- Catốt (từ chuyên môn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "âm cực")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "âm cực")
- dt. (lí) (H. âm: trái với dương; cực: đầu mút) Cực của máy điện chứa điện âm: Nối dây từ âm cực sang dương cực.