ébénisterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề đóng gỗ mun; nghề đóng đồ gỗ quý: Chỉ một nghề thủ công chuyên chế tác các đồ nội thất và vật dụng từ các loại gỗ quý, đặc biệt là gỗ mun và các loại gỗ có vân đẹp, thường được ốp, khảm hoặc trang trí tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a étudié l'ébénisterie pendant cinq ans. (Anh ấy đã học nghề đóng đồ gỗ quý trong năm năm.)
- Ce meuble ancien est un bel exemple d'ébénisterie française. (Món đồ nội thất cổ này là một ví dụ đẹp về nghề đóng đồ gỗ quý của Pháp.)
- L'ébénisterie demande beaucoup de patience et de précision. (Nghề đóng đồ gỗ quý đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travail d'ébénisterie": tác phẩm/công trình của nghề đóng đồ gỗ quý.
- On admire le travail d'ébénisterie de cette commode. (Người ta ngưỡng mộ tác phẩm đóng đồ gỗ quý của chiếc tủ ngăn kéo này.)
"Atelier d'ébénisterie": xưởng đóng đồ gỗ quý.
- Il possède un petit atelier d'ébénisterie à la campagne. (Ông ấy có một xưởng đóng đồ gỗ quý nhỏ ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Ébéniste (danh từ): thợ đóng đồ gỗ quý, nghệ nhân đóng đồ gỗ mun.
- Un ébéniste restaure ce vieux bureau. (Một nghệ nhân đóng đồ gỗ quý đang phục chế chiếc bàn cổ này.)
Menuiserie (danh từ giống cái): nghề mộc, nghề làm đồ gỗ thông thường (thường dùng gỗ thường, khác với ébénisterie dùng gỗ quý và kỹ thuật trang trí cao cấp hơn).
- La menuiserie se concentre sur la structure, alors que l'ébénisterie met l'accent sur le placage et la décoration. (Nghề mộc tập trung vào kết cấu, trong khi nghề đóng đồ gỗ quý nhấn mạnh vào việc ốp gỗ và trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Art du meuble (cụm từ): nghệ thuật chế tác đồ nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
- Travail du bois précieux (cụm từ): công việc chế tác gỗ quý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'ébénisterie'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ébénisterie'.)
danh từ giống cái
- nghề đóng gỗ mun; nghề đóng đồ gỗ quí