ébarbage

Học thuật
Thân thiện
ébarbage

L'ouvrier effectue l'ébarbage d'une pièce métallique moulée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gọt hết xờm (ở đồ đúc): "ébarbage" chỉ hành động loại bỏ các phần thừa, gờ, xờm (phần kim loại thừa chảy ra từ khe hở của khuôn) trên một vật đúc.
    • Sự xén mép thừa (giấy đóng sách): Trong nghề đóng sách, "ébarbage" là việc cắt tỉa các mép giấy thừa cho đều gọn.
    • Sự bỏ râu (hạt đại mạch): Trong nông nghiệp, đâyquá trình loại bỏ phần râu (vòi nhụy) của hạt đại mạch.
    • Sự xén rễ (khi bứng cây đưa trồng nơi khác): Hành động cắt tỉa bớt rễ cây trước khi chuyển cây đi trồngvị trí mới.
    • Sự cắt vây (, khi làm ): Trong chế biến thực phẩm, đâythao tác cắt bỏ vây .
    • Sự bỏ thịt thối (ở vết thương): Trong y học, "ébarbage" là thủ thuật phẫu thuật cắt bỏ các hoại tử, chết hoặc bị nhiễm trùng khỏi vết thương.
    • Sự gọt đường gờ chỗ nối (ở đồ gốm): Trong nghề gốm, đâycông đoạn mài hoặc gọt bỏ phần gờ thừachỗ nối giữa các phần của sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ébarbage de cette pièce moulée est nécessaire avant la finition. (Việc gọt xờm của chi tiết đúc nàycần thiết trước khi hoàn thiện.)
    • L'ébarbage des racines permet une meilleure reprise de l'arbre. (Việc xén rễ giúp cây phục hồi tốt hơn.)
    • Le chirurgien a procédé à l'ébarbage de la plaie infectée. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành cắt bỏ phần thịt thối của vết thương bị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'ébarbage de quelque chose": thực hiện việc gọt tỉa, làm sạch cái gì đó.
    • Il faut faire l'ébarbage des bords de ce livre. (Cần phải xén mép cho cuốn sách này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébarber (động từ): gọt, xén, cắt tỉa (hành động thực hiện việc "ébarbage").
    • Il faut ébarber soigneusement la pièce. (Cần phải gọt tỉa chi tiết một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ébavurage (kỹ thuật): sự gọt ba via, gọt xờm (gần nghĩa trong lĩnh vực cơ khí, đúc).
  • Découpage (cắt tỉa): sự cắt, tỉa (nghĩa rộng hơn).
  • Débridement (y học): sự cắt lọc, mổ dẫn lưu (thuật ngữ y học chuyên dùng hơn cho việc cắt bỏ hoại tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ébarbage

L'ouvrier effectue l'ébarbage d'une pièce métallique moulée.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự gọt hết xờm (ở đồ đúc)
  2. sự xén mép thừa (giấy đóng sách)
  3. sự bỏ râu (hạt đại mạch)
  4. (nông nghiệp) sự xén rễ (khi bứng cây đưa trồng nơi khác)
  5. sự cắt vây (, khi làm )
  6. (y học) sự bỏ thịt thối (ở vết thương)
  7. sự gọt đường gờ chỗ nối (ở đồ gốm)