éborgnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tỉa bớt mầm mắt: Trong nông nghiệp, "éborgnage" là hành động loại bỏ có chọn lọc một số mầm hoặc mắt (chồi non) trên cây, đặc biệt là trên cây nho, để tập trung dinh dưỡng cho những mầm chính phát triển tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éborgnage de la vigne est une étape importante pour la qualité de la récolte. (Việc tỉa bớt mầm mắt trên cây nho là một bước quan trọng cho chất lượng vụ thu hoạch.)
- Il faut procéder à l'éborgnage des plants au printemps. (Cần tiến hành tỉa mầm mắt cho cây vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éborgnage sélectif": sự tỉa mầm mắt có chọn lọc.
- L'éborgnage sélectif permet de contrôler la vigueur de la vigne. (Việc tỉa mầm mắt có chọn lọc cho phép kiểm soát sức sinh trưởng của cây nho.)
Biến thể và từ gần giống
- Éborgner (động từ): tỉa bớt mầm mắt.
- Il faut éborgner les bourgeons excédentaires. (Cần phải tỉa bớt những mầm thừa.)
Từ đồng nghĩa
- Ébourgeonnage (danh từ giống đực): sự tỉa chồi, sự tỉa mầm (nghĩa tương tự trong nông nghiệp).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự tỉa bớt mầm mắt