éborgnement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động làm cho chột mắt, làm hỏng một mắt: Chỉ việc gây ra tổn thương khiến một mắt bị mất hoặc suy giảm chức năng nghiêm trọng.
    • Sự tước bỏ, sự làm mất đi một phần quan trọng (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể chỉ việc làm suy yếu hoặc loại bỏ một yếu tố thiết yếu nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accident a causé l'éborgnement du cycliste. (Tai nạn đã gây ra việc làm chột mắt người đi xe đạp.)
    • L'éborgnement est une blessure très grave. (Việc bị chột mắtmột chấn thương rất nghiêm trọng.)
    • La censure est un éborgnement de la liberté d'expression. (Kiểm duyệtmột sự tước bỏ quyền tự do ngôn luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong văn chương hoặc báo chí: Dùng để miêu tả việc làm choếch lệch, làm mất đi tầm nhìn toàn diện hoặc một khía cạnh quan trọng.
    • Cette décision politique représente un éborgnement de la démocratie. (Quyết định chính trị này thể hiện một sự làm choếch lệch nền dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éborgner (động từ): làm chột mắt, làm hỏng một mắt.

    • Une branche a failli l'éborgner. (Một cành cây suýt nữa đã làm chột mắt anh ta.)
  • Borgne (tính từ/danh từ): chột mắt, người chột mắt.

    • Il est devenu borgne après l'accident. (Anh ấy đã trở thành người chột mắt sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cécité d'un œil: chứng một mắt.
  • Perte d'un œil: sự mất một mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. sự làm cho chột mắt