ébouillanter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trụng nước sôi, giội nước sôi: Hành động đổ nước sôi lên một vật gì đó, thường để làm sạch, khử trùng, hoặc trong quá trình chế biến thực phẩm (như làm chín sơ hoặc dễ bóc vỏ).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut ébouillanter les bocaux avant de les remplir de confiture. (Phải trụng nước sôi các lọ trước khi đổ mứt vào.)
- Pour peler les tomates facilement, il est conseillé de les ébouillanter d'abord. (Để bóc vỏ cà chua dễ dàng, nên trụng chúng qua nước sôi trước.)
- La cuisinière ébouillante la planche à découper pour la désinfecter. (Người đầu bếp giội nước sôi lên tấm thớt để khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ébouillanter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà bếp và vệ sinh. Hành động này nhằm mục đích tiệt trùng dụng cụ (như lọ, bình) hoặc xử lý nguyên liệu (như cà chua, đào, hạnh nhân) để dễ bóc vỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Ébouillantage (danh từ): Hành động trụng nước sôi.
- L'ébouillantage des pots est une étape cruciale. (Việc trụng nước sôi các lọ là một bước quan trọng.)
- Échauder (ngoại động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc rưới nước sôi lên, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng (làm bỏng, gây tổn hại).
- Blanchir (ngoại động từ): Chần sơ qua nước sôi (thường để giữ màu rau củ hoặc khử mùi), thời gian ngắn hơn so với "ébouillanter".
Từ đồng nghĩa
- Arroser d'eau bouillante: Giội nước sôi.
- Passer à l'eau bouillante: Cho qua nước sôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- trụng nước sôi, giội nước sôi