ébouriffé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bù xù, rối bời (về tóc): Mô tả mái tóc rối, không được chải chuốt, lên một cách tự nhiên hoặc do gió thổi.
    • Lởm chởm, không gọn gàng (về lông, râu hoặc các vật tương tự): Có thể mô tả bộ lông của động vật hoặc một bề mặt những sợi lộn xộn, không đều.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy thức dậy với mái tóc bù xù.)
  • (Gió đã làm cho kiểu tóc của ấy trở nên rối bời.)
  • (Chú mèo con bộ lông lởm chởm sau khi chơi đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ sự ngạc nhiên, kinh ngạc: Có thể dùng để mô tả trạng thái tinh thần bị "xáo trộn", choáng váng một điều đó bất ngờ.
    • Cette nouvelle l'a laissé ébouriffé. (Tin tức đó đã khiến anh ta sửng sốt / choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébouriffer (động từ): Làm cho tóc bù xù, rối tung lên.
    • Le vent ébouriffe mes cheveux. (Gió làm tóc tôi rối tung.)
  • Décoiffé (tính từ): Tóc bị rối, mất nếp do tác động bên ngoài (như gió, mưa). Gần nghĩa với "ébouriffé".
  • Hirsute (tính từ): Rậm rạp, xồm xoàm (về râu tóc). Nhấn mạnh sự dày rậm hơn là sự rối.
Từ đồng nghĩa
  • En désordre: trong tình trạng lộn xộn, không trật tự.
  • Échevelé: tóc bay rối tung (thường do gió).
  • Hirsute: rậm rạp, xồm xoàm.
Từ trái nghĩa
  • Coiffé: được chải chuốt, làm tóc.
  • Lisse: mượt, phẳng.
  • Soigné: gọn gàng, chỉn chu.
tính từ
  1. bù xù
    • Cheveux ébouriffés
      tóc bù xù
  2. lởm chởm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ébouriffé"