ébouriffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối bù, làm bù xù (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên rối, xù lên, không còn gọn gàng.
- (Nghĩa bóng) Làm kinh ngạc, làm sửng sốt: Gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ đến mức choáng váng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Le vent a ébouriffé ses cheveux. (Gió đã làm tóc cô ấy rối bù.)
- Ne touche pas à ma coiffure, tu vas l'ébouriffer ! (Đừng động vào kiểu tóc của tôi, anh sẽ làm nó bù xù mất!)
- Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- Cette nouvelle nous a tous ébouriffés. (Tin tức đó đã làm tất cả chúng tôi kinh ngạc.)
- Son audace ébouriffe l'assistance. (Sự táo bạo của anh ta làm cho cử tọa sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être ébouriffé(e)" (tính từ): Ở trạng thái tóc rối bù hoặc cảm thấy kinh ngạc.
- Il est arrivé tout ébouriffé à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp với mái tóc rối bù.)
- Je suis resté ébouriffé par sa réponse. (Tôi đã bị sửng sốt bởi câu trả lời của anh ta.)
- "Ébouriffant(e)" (tính từ): Gây kinh ngạc, đáng kinh ngạc.
- C'est une vitesse ébouriffante ! (Đó là một tốc độ đáng kinh ngạc!)
Biến thể và từ gần giống
- Ébouriffage (danh từ giống đực): Hành động làm rối tóc; sự làm kinh ngạc.
- L'ébouriffage de ses cheveux lui donne un air rebelle. (Mái tóc rối bù khiến cậu ấy trông có vẻ nổi loạn.)
- Décoiffer (ngoại động từ): Làm hỏng kiểu tóc, làm tóc rối (gần nghĩa với nghĩa đen của "ébouriffer").
- Stupéfier, sidérer (ngoại động từ): Làm sửng sốt, kinh ngạc (gần nghĩa với nghĩa bóng của "ébouriffer").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Dépeigner, emmêler (làm rối tóc).
- Nghĩa bóng: Étonner, surprendre, abasourdir (làm ngạc nhiên, sửng sốt).
Thành ngữ liên quan
- À s'en ébouriffer les cheveux / À vous en ébouriffer les cheveux: (Thành ngữ, dùng để nhấn mạnh) Đến mức kinh ngạc, khó tin.
- Il conduit à une vitesse à vous en ébouriffer les cheveux ! (Anh ta lái xe với một tốc độ kinh hoàng/đến mức làm bạn dựng tóc gáy!)
ngoại động từ
- làm cho bù xù (tóc)
- (nghĩa bóng) làm cho kinh ngạc
- Succès qui nous ébouriffesự thành công làm cho ta kinh ngạc