ébouriffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối bù, làm bù xù (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên rối, lên, không còn gọn gàng.
    • (Nghĩa bóng) Làm kinh ngạc, làm sửng sốt: Gây ra sự ngạc nhiên, bất ngờ đến mức choáng váng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):
    • Le vent a ébouriffé ses cheveux. (Gió đã làm tóc ấy rối bù.)
    • Ne touche pas à ma coiffure, tu vas l'ébouriffer ! (Đừng động vào kiểu tóc của tôi, anh sẽ làm bù xù mất!)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):
    • Cette nouvelle nous a tous ébouriffés. (Tin tức đó đã làm tất cả chúng tôi kinh ngạc.)
    • Son audace ébouriffe l'assistance. (Sự táo bạo của anh ta làm cho cử tọa sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ébouriffé(e)" (tính từ): Ở trạng thái tóc rối bù hoặc cảm thấy kinh ngạc.
    • Il est arrivé tout ébouriffé à la réunion. (Anh ấy đã đến cuộc họp với mái tóc rối bù.)
    • Je suis resté ébouriffé par sa réponse. (Tôi đã bị sửng sốt bởi câu trả lời của anh ta.)
  • "Ébouriffant(e)" (tính từ): Gây kinh ngạc, đáng kinh ngạc.
    • C'est une vitesse ébouriffante ! (Đómột tốc độ đáng kinh ngạc!)
Biến thể từ gần giống
  • Ébouriffage (danh từ giống đực): Hành động làm rối tóc; sự làm kinh ngạc.
    • L'ébouriffage de ses cheveux lui donne un air rebelle. (Mái tóc rối bù khiến cậu ấy trông có vẻ nổi loạn.)
  • Décoiffer (ngoại động từ): Làm hỏng kiểu tóc, làm tóc rối (gần nghĩa với nghĩa đen của "ébouriffer").
  • Stupéfier, sidérer (ngoại động từ): Làm sửng sốt, kinh ngạc (gần nghĩa với nghĩa bóng của "ébouriffer").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Dépeigner, emmêler (làm rối tóc).
  • Nghĩa bóng: Étonner, surprendre, abasourdir (làm ngạc nhiên, sửng sốt).
Thành ngữ liên quan
  • À s'en ébouriffer les cheveux / À vous en ébouriffer les cheveux: (Thành ngữ, dùng để nhấn mạnh) Đến mức kinh ngạc, khó tin.
    • Il conduit à une vitesse à vous en ébouriffer les cheveux ! (Anh ta lái xe với một tốc độ kinh hoàng/đến mức làm bạn dựng tóc gáy!)
ngoại động từ
  1. làm cho bù xù (tóc)
  2. (nghĩa bóng) làm cho kinh ngạc
    • Succès qui nous ébouriffe
      sự thành công làm cho ta kinh ngạc