ébranler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm lung lay, làm rung chuyển: Chỉ hành động tác động một lực vật lý hoặc tinh thần mạnh mẽ, khiến một vật thể, một hệ thống, một niềm tin hay một quyết định trở nên không vững chắc, dao động hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le vent violent a ébranlé les vieilles fenêtres. (Cơn gió mạnh đã làm rung chuyển những ô cửa sổ cũ.)
- Cette nouvelle tragique l'a profondément ébranlé. (Tin tức bi thảm đó đã làm ông ấy bị lung lay sâu sắc [về tinh thần].)
- Le scandale a ébranlé la confiance du public. (Vụ bê bối đã làm lung lay lòng tin của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ébranler les certitudes": làm lung lay những điều tưởng chừng chắc chắn.
- Cette découverte scientifique ébranle nos certitudes. (Khám phá khoa học này làm lung lay những điều chúng ta từng cho là chắc chắn.)
"ébranler le moral": làm suy sụp tinh thần.
- Les défaites successives ont ébranlé le moral de l'équipe. (Những thất bại liên tiếp đã làm suy sụp tinh thần của đội.)
Biến thể và từ gần giống
Ébranlement (danh từ giống đực): sự rung chuyển, sự lung lay.
- L'ébranlement causé par le séisme. (Sự rung chuyển do trận động đất gây ra.)
- Un ébranlement psychologique. (Một cú sốc tâm lý / sự lung lay về tinh thần.)
Branler (động từ): lung lay, lắc lư (nghĩa vật lý, thường ít trang trọng hơn).
- La dent branle. (Cái răng lung lay.)
Từ đồng nghĩa
- Secouer: lắc, rung, làm chấn động (thường về vật lý, có thể dùng cho cả nghĩa bóng).
- Affaiblir: làm suy yếu.
- Saper: phá hoại ngầm, làm suy yếu dần (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Affermir: củng cố, làm cho vững chắc.
- Renforcer: tăng cường, củng cố.
- Stabiliser: ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "ébranler". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas ébranler quelqu'un: không làm ai dao động, không lay chuyển được ai.
- Les critiques ne l'ébranlent pas. (Những lời chỉ trích không làm anh ta dao động.)
ngoại động từ
- làm lung lay, làm rung chuyển, rung
- ébranler un arbrerung cây
- ébranler un régimelàm lung lay chế độ
- ébranler la résolution de quelqu'unlàm lung lay quyết tâm của ai