ébrasement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Sự loe vào trong: Chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra một lỗ mở (thường là cửa sổ, cửa ra vào) có các cạnh được mở rộng, vát chéo từ ngoài vào trong.
- (Kiến trúc) Độ loe vào trong (của lỗ cửa): Chỉ chính đặc điểm, hình dạng hoặc kích thước của phần lỗ mở được mở rộng, vát chéo đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ébrasement de cette fenêtre gothique laisse entrer plus de lumière. (Độ loe vào trong của cửa sổ Gothic này cho phép ánh sáng vào nhiều hơn.)
- Les maçons ont soigneusement calculé l'ébrasement de la porte. (Những người thợ nề đã tính toán cẩn thận độ loe vào trong của cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mur en ébrasement": Bức tường có dạng loe vào trong, tạo thành phần vát của lỗ mở.
- La niche est formée par un mur en ébrasement. (Hốc tường được tạo thành bởi một bức tường có dạng loe vào trong.)
Biến thể và từ gần giống
Ébraser (động từ): Tạo dạng loe vào trong, vát chéo các cạnh của một lỗ mở.
- Il faut ébraser l'embrasure de la fenêtre. (Cần phải vát chéo các cạnh của ô cửa sổ.)
Embrasure (danh từ giống cái): Ô cửa, lỗ mở (cửa sổ, cửa ra vào) nói chung, thường có các cạnh được ébrasé (vát chéo).
- Elle s'est assise dans l'embrasure de la fenêtre. (Cô ấy ngồi vào ô cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Évasement (danh từ giống đực): Sự mở rộng ra, sự loe ra. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong kiến trúc).
- Inclinaison des parois (cụm từ): Độ nghiêng của các bức tường bên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ébrasement" một cách riêng biệt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật.)
danh từ giống đực
- (kiến trúc) sự loe vào trong
- (kiến trúc) độ loe vào trong (của lỗ cửa)