ébrouement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng thở phì phì: Âm thanh mạnh đặc trưng phát ra từ mũi của một số động vật lớn như ngựa, khi chúng thở ra mạnh, thường để tống dịch nhầy hoặc bụi bẩn ra khỏi đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait l'ébrouement des chevaux dans l'écurie. (Người ta nghe thấy tiếng thở phì phì của những con ngựa trong chuồng.)
    • L'ébrouement du taureau signalait son agitation. (Tiếng thở phì phì của con đực báo hiệu sự kích động của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ébrouement nasal": tiếng thở phì phì qua mũi.
    • Le vétérinaire a noté un ébrouement nasal fréquent chez l'animal. (Bác sĩ thú y ghi nhận tiếng thở phì phì qua mũi thường xuyên ở con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébrouer (verbe): động từ chỉ hành động thở phì phì, mình (của động vật).
    • Le cheval s'ébroue après la course. (Con ngựa thở phì phì sau cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Renâclement (nom masculin): tiếng khịt mũi, thở phì (có thể dùng cho ngựa).
  • Soufflement nasal (nom masculin): tiếng thở mạnh qua mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'ébrouement'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ébrouement'.

danh từ giống đực
  1. (thú y học) tiếng thở phì phì (ngựa, ..)

Từ gần giống