éburnéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bằng ngà voi: "éburnéen" mô tả một vật có chất liệu, màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như ngà voi.
- Có màu trắng ngà: "éburnéen" cũng dùng để chỉ màu trắng tinh khiết, mịn màng và ấm áp, tương tự như màu của ngà voi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La statue a une teinte éburnéenne. (Bức tượng có sắc thái trắng ngà.)
- Elle possédait une peau éburnéenne. (Cô ấy sở hữu một làn da trắng ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"blancheur éburnéenne": sự trắng ngà, vẻ trắng tinh như ngà voi.
- La blancheur éburnéenne de la porcelaine. (Vẻ trắng ngà của đồ sứ.)
"sourire éburnéen": nụ cười để lộ hàm răng trắng ngà.
- Il nous a adressé un sourire éburnéen. (Anh ấy nở với chúng tôi một nụ cười để lộ hàm răng trắng ngà.)
Biến thể và từ gần giống
- Éburné (tính từ): một dạng tính từ khác, đồng nghĩa với "éburnéen".
- Un front éburné. (Một vầng trán trắng ngà.)
Từ đồng nghĩa
- Ivoirin (adj): bằng ngà voi, có màu ngà.
- Blanc comme l'ivoire: trắng như ngà voi.
tính từ
- xem éburné