éburnéen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng ngà voi: "éburnéen" mô tả một vật chất liệu, màu sắc hoặc vẻ ngoài giống như ngà voi.
    • màu trắng ngà: "éburnéen" cũng dùng để chỉ màu trắng tinh khiết, mịn màng ấm áp, tương tự như màu của ngà voi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La statue a une teinte éburnéenne. (Bức tượng sắc thái trắng ngà.)
    • Elle possédait une peau éburnéenne. ( ấy sở hữu một làn da trắng ngà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blancheur éburnéenne": sự trắng ngà, vẻ trắng tinh như ngà voi.

    • La blancheur éburnéenne de la porcelaine. (Vẻ trắng ngà của đồ sứ.)
  • "sourire éburnéen": nụ cười để lộ hàm răng trắng ngà.

    • Il nous a adressé un sourire éburnéen. (Anh ấy nở với chúng tôi một nụ cười để lộ hàm răng trắng ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Éburné (tính từ): một dạng tính từ khác, đồng nghĩa với "éburnéen".
    • Un front éburné. (Một vầng trán trắng ngà.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivoirin (adj): bằng ngà voi, màu ngà.
  • Blanc comme l'ivoire: trắng như ngà voi.
tính từ
  1. xem éburné