écacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập giẹp, làm bẹt đi: Hành động dùng lực mạnh để làm cho một vật bị dẹt, biến dạng, mất đi hình dạng ban đầu.
- Làm tẹt (một bộ phận cơ thể): Dùng để miêu tả việc một bộ phận cơ thể (như mũi) bị tác động mạnh đến mức trở nên dẹt và rộng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le camion a écaché la boîte en métal. (Chiếc xe tải đã đập giẹp chiếc hộp kim loại.)
- Attention à ne pas écacher les fraises avec tes doigts. (Cẩn thận đừng làm bẹt những quả dâu tây bằng ngón tay của con.)
- Un coup de poing lui a écaché le nez. (Một cú đấm đã làm tẹt mũi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez écaché": Cụm từ cố định dùng để miêu tả hình dáng mũi tẹt, bẹt.
- Le boxeur avait un visage marqué et un nez écaché. (Võ sĩ quyền Anh có khuôn mặt đầy dấu vết và một chiếc mũi tẹt.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "écacher" được đánh dấu là từ cũ, nghĩa cũ trong tiếng Pháp. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "aplatir" (làm dẹt), "écraser" (nghiền, đè bẹp) hoặc "aplanir" (san bằng) thay thế.
- Nghĩa miêu tả bộ phận cơ thể (như ) vẫn có thể gặp trong văn chương hoặc các miêu tả.
Biến thể và từ gần giống
- Écrasé(e) (tính từ): Bị nghiền nát, bị đè bẹp. Thường dùng phổ biến hơn.
- Une voiture écrasée (một chiếc xe hơi bị đè bẹp)
- Aplatir (ngoại động từ): Làm cho dẹt ra, san phẳng.
- Aplatir la pâte à modeler (làm dẹt miếng đất nặn)
Từ đồng nghĩa
- Aplatir: Làm dẹt, san bằng.
- Écraser: Nghiền nát, đè bẹp (nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn).
- Comprimer: Ép chặt, nén lại.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đập giẹp, làm bẹt đi
- Nez écachémũi tẹt