écang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái dùi giập: Một công cụ thủ công, thường bằng gỗ, dùng để đập giập thân cây lanh hoặc cây gai dầu nhằm tách phần vỏ cứng bên ngoài ra khỏi phần sợi bên trong, phục vụ cho quá trình kéo sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans utilisaient un écang pour préparer le lin. (Những người nông dân đã sử dụng một cái dùi giập để chuẩn bị cây lanh.)
    • L'écang est un outil traditionnel de rouissage. (Dùi giậpmột công cụ truyền thống dùng trong việc ngâm giập sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc chế biến sợi thực vật (lanh, gai).
Biến thể từ gần giống
  • Écanguer (động từ): Hành động sử dụng cái dùi giập () để giập thân cây.
  • Rouir (động từ): Ngâm (thân cây lanh, gai) cho mục vỏ, là một công đoạn trước hoặc sau khi giập bằng .
  • Broyeur (danh từ): Máy nghiền, máy giập (công cụ hiện đại chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Maillet à broyer: Dùi đập, búa giập (cách gọi mô tả chức năng).
  • Battoir: Cái vồ, dụng cụ để đập (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • một từ chuyên môn, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. gắn liền với các phương pháp sản xuất thủ công truyền thống.
danh từ giống đực
  1. cái dùi giập (thân cây lanh, cây gai dầu, để tách vỏ)

Từ gần giống

Từ chứa "écang"