écangue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gông: Một công cụ hình khung bằng gỗ hoặc kim loại, thường lỗ để cố định cổ tay của tù nhân, được sử dụng như một hình phạt hoặc để trừng trị công khai trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les criminels étaient exposés au public avec une écangue autour du cou. (Những tên tội phạm bị phơi bày trước công chúng với một cái gông quanh cổ.)
    • L'écangue était un instrument de punition courant dans certaines périodes historiques. (Gôngmột công cụ trừng phạt phổ biến trong một số thời kỳ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être condamné à l'écangue": bị kết án đeo gông.
    • Le voleur a été condamné à l'écangue pendant trois jours. (Tên trộm bị kết án đeo gông trong ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Écang (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của "écangue", cùng nghĩa.
    • Le terme "écang" est une variante orthographique de "écangue". (Thuật ngữ "écang" là một biến thể chính tả của "écangue".)
Từ đồng nghĩa
  • Carcan (danh từ giống đực): Gông, cũngmột công cụ trừng phạt tương tự.
  • Pilori (danh từ giống đực): Cột nhục hình, một công cụ trừng phạt công khai khác, thường để cố định đầu tay.
Lưu ý
  • Từ "écangue" là một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả các hình phạt thời xưa. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến chính xác nhất là "gông".
danh từ giống cái
  1. như écang

Từ gần giống

Từ chứa "écangue"