écarquiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mở to, giương to (một bộ phận cơ thể, thường là mắt): Hành động mở rộng một cách quá mức hoặc đột ngột, thường thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Giạng ra: Hành động mở rộng hoặc kéo dài các chi (như chân) ra xa nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mở to mắt khi nhìn thấy món quà.)
- (Đừng có giương mắt to như thế, thật bất lịch sự.)
- (Đứa trẻ mở to đôi mắt đầy ngỡ ngàng trước cây thông Giáng sinh.)
- (Người kỵ sĩ giạng chân ra để giữ thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écarquiller les yeux": là cụm từ được sử dụng phổ biến nhất, gần như là cách dùng đặc trưng của động từ này trong tiếng Pháp hiện đại. Nó mô tả một cái nhìn chằm chằm đầy kinh ngạc hoặc tò mò.
- Elle écarquilla les yeux en entendant la nouvelle. (Cô ấy trợn mắt lên khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Écarquillement (danh từ): sự mở to, sự giương to (thường dùng cho mắt).
- L'écarquillement de ses yeux trahissait sa peur. (Đôi mắt mở to của anh ta đã tố cáo nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Élargir: mở rộng (nghĩa chung, không đặc trưng cho bộ phận cơ thể).
- Ouvrir grand: mở to (cách nói thông thường, gần nghĩa).
- Déployer: mở rộng, trải ra (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Fermer: nhắm lại, khép lại.
- Plisser: nheo lại (mắt).
- Rétrécir: thu hẹp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Động từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp qua tân ngữ đi kèm như "les yeux").
Thành ngữ liên quan
- En écarquillant les yeux: Với đôi mắt mở to (dùng để mô tả trạng thái).
- Il écoutait l'histoire en écarquillant les yeux. (Nó nghe câu chuyện với đôi mắt mở to.)
ngoại động từ
- mở to, giương
- écarquiller les yeuxgiương mắt
- (từ cũ, nghĩa cũ) giạng
- écarquiller les jambesgiang cẳng