écarquiller

ngoại động từ
  1. mở to, giương
    • écarquiller les yeux
      giương mắt
  2. (từ , nghĩa ) giạng
    • écarquiller les jambes
      giang cẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa