écartèlement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình phạt xé xác, hình phạt phanh thây: Một hình phạt tra tấn cực hình thời xưa, trong đó nạn nhân bị trói tay chân vào các con ngựa hoặc máy móc bị toạc ra.
    • Sự giằng co, sự phân tâm mạnh mẽ: (Nghĩa bóng) Chỉ trạng thái bị kéo về nhiều phía bởi những lựa chọn, cảm xúc hoặc sức mạnh đối lập, gây ra sự căng thẳng nội tâm sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écartèlement était un supplice utilisé au Moyen Âge. (Hình phạt xé xácmột cực hình được sử dụng thời Trung Cổ.)
    • Il ressent un terrible écartèlement entre son devoir et ses désirs. (Anh ấy cảm thấy một sự giằng co khủng khiếp giữa bổn phận ham muốn của mình.)
    • L'écartèlement entre ses deux cultures d'origine est parfois douloureux. (Sự giằng co giữa hai nền văn hóa gốc của ấy đôi khi thật đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie à l'écartèlement": Bị giày vò bởi sự giằng co nội tâm.

    • Le personnage principal est en proie à l'écartèlement entre sa loyauté et sa conscience. (Nhân vật chính bị giày vò bởi sự giằng co giữa lòng trung thành lương tâm.)
  • "Subir un écartèlement": Chịu đựng sự giằng xé (theo nghĩa bóng).

    • L'artiste subit un écartèlement constant entre sa vie publique et sa vie privée. (Nghệ sĩ phải chịu đựng sự giằng xé thường trực giữa cuộc sống công chúng đời tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Écarteler (động từ): Hành động xé xác, phanh thây; (nghĩa bóng) làm cho ai đó bị giằng xé.

    • Le bourreau devait écarter le condamné. (Đao phủ phải xé xác người bị kết án.)
    • Cette décision l'écartèle. (Quyết định này làm anh ta bị giằng xé.)
  • Tiraillement (danh từ giống đực): Sự giằng co, sự kéo về nhiều phía (thường nhẹ hơn phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với nghĩa bóng của "écartèlement").

    • Je ressens un tiraillement entre envie de sortir et besoin de me reposer. (Tôi cảm thấy giằng co giữa muốn đi chơi cần nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplice de la roue (cụm danh từ): Cực hình bánh xe (một hình phạt tra tấn khác).
  • Déchirement (danh từ giống đực): Sự rách; (nghĩa bóng) sự đau lòng, sự giằng xé (tình cảm).
  • Tension intérieure (cụm danh từ): Sự căng thẳng nội tâm.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être écartelé entre... et...: Bị giằng xé giữa... ...
    • Elle est écartelée entre sa carrière et sa famille. ( ấy bị giằng xé giữa sự nghiệp gia đình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "écartèlement", nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc diễn đạt sự xung đột nội tâm mạnh mẽ.)

danh từ giống đực
  1. hình phạt xé xác, hình phạt phanh thây
  2. (nghĩa bóng) sự giằng co
    • écartèlement entre le bien et le mal
      sự giằng co giữa thiện ác