écartement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra: Hành động làm cho hai hoặc nhiều vật thể hoặc bộ phận di chuyển ra xa nhau, tạo ra một khoảng trống.
- Khoảng cách: Khoảng không gian vật lý được tạo ra giữa hai điểm, hai vật thể hoặc hai bộ phận sau khi chúng bị tách ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écartement des doigts est nécessaire pour jouer certains accords de guitare. (Sự xòe các ngón tay là cần thiết để chơi một số hợp âm guitar.)
- L'écartement des rails est standardisé pour la sécurité des trains. (Khoảng cách giữa các đường ray được tiêu chuẩn hóa cho sự an toàn của tàu hỏa.)
- Un large écartement des jambes assure une meilleure stabilité. (Sự xoạc chân rộng đảm bảo sự cân bằng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans l'écartement": Ở trong tình trạng bị tách ra, giãn ra (thường dùng trong kỹ thuật).
- Les vérins sont en position d'écartement. (Các xi-lanh đang ở vị trí giãn ra.)
"Régler l'écartement": Điều chỉnh khoảng cách.
- Il faut régler l'écartement des électrodes de la bougie. (Cần phải điều chỉnh khoảng cách của các điện cực ở bugi.)
Biến thể và từ liên quan
- Écarter (động từ): tách ra, dẹp ra, loại bỏ.
- Écarte-toi du chemin ! (Hãy tránh ra khỏi đường đi!)
- Écart (danh từ): khoảng cách, sự chênh lệch, bước nhảy sang bên.
- Il y a un grand écart entre la théorie et la pratique. (Có một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực hành.)
Từ đồng nghĩa
- Espacement (danh từ giống đực): sự giãn cách, khoảng cách.
- Séparation (danh từ giống cái): sự tách rời, sự chia ly.
- Distance (danh từ giống cái): khoảng cách.
Các cụm từ kỹ thuật liên quan
- Écartement des voies: Khổ đường ray (khoảng cách giữa hai đường ray).
- Écartement des pneus: Khoảng cách giữa hai lốp xe trên cùng một trục.
- Écartement pupillaire: Khoảng cách đồng tử (dùng trong đo mắt kính).
danh từ giống đực
- sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra
- écartement des jambessự xoạc cẳng
- khoảng cách
- écartement des essieuxkhoảng cách trục xa