écartement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra: Hành động làm cho hai hoặc nhiều vật thể hoặc bộ phận di chuyển ra xa nhau, tạo ra một khoảng trống.
    • Khoảng cách: Khoảng không gian vậtđược tạo ra giữa hai điểm, hai vật thể hoặc hai bộ phận sau khi chúng bị tách ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'écartement des doigts est nécessaire pour jouer certains accords de guitare. (Sự xòe các ngón taycần thiết để chơi một số hợp âm guitar.)
    • L'écartement des rails est standardisé pour la sécurité des trains. (Khoảng cách giữa các đường ray được tiêu chuẩn hóa cho sự an toàn của tàu hỏa.)
    • Un large écartement des jambes assure une meilleure stabilité. (Sự xoạc chân rộng đảm bảo sự cân bằng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans l'écartement": Ở trong tình trạng bị tách ra, giãn ra (thường dùng trong kỹ thuật).

    • Les vérins sont en position d'écartement. (Các xi-lanh đangvị trí giãn ra.)
  • "Régler l'écartement": Điều chỉnh khoảng cách.

    • Il faut régler l'écartement des électrodes de la bougie. (Cần phải điều chỉnh khoảng cách của các điện cực ở bugi.)
Biến thể từ liên quan
  • Écarter (động từ): tách ra, dẹp ra, loại bỏ.
    • Écarte-toi du chemin ! (Hãy tránh ra khỏi đường đi!)
  • Écart (danh từ): khoảng cách, sự chênh lệch, bước nhảy sang bên.
    • Il y a un grand écart entre la théorie et la pratique. (Có một khoảng cách lớn giữathuyết thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Espacement (danh từ giống đực): sự giãn cách, khoảng cách.
  • Séparation (danh từ giống cái): sự tách rời, sự chia ly.
  • Distance (danh từ giống cái): khoảng cách.
Các cụm từ kỹ thuật liên quan
  • Écartement des voies: Khổ đường ray (khoảng cách giữa hai đường ray).
  • Écartement des pneus: Khoảng cách giữa hai lốp xe trên cùng một trục.
  • Écartement pupillaire: Khoảng cách đồng tử (dùng trong đo mắt kính).
danh từ giống đực
  1. sự tách ra xa; sự xoạc ra, sự xòe ra
    • écartement des jambes
      sự xoạc cẳng
  2. khoảng cách
    • écartement des essieux
      khoảng cách trục xa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống