écrêtement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bạt chỗ cao (ở đường...): Hành động san bằng, cắt bớt phần cao nhất của một vật thể, thườngtrong xây dựng hoặc công trình đường sá.
    • Sự bắn sạt: Trong quân sự, hành động bắn trúng làm sứt mẻ, vỡ một phần mục tiêu.
    • Sự bẻ cờ (cây ngô): Trong nông nghiệp, hành động bỏ phần ngọn (cờ) của cây ngô để tập trung dinh dưỡng cho bắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écrêtement de la colline était nécessaire pour construire la route. (Việc bạt đỉnh đồicần thiết để xây dựng con đường.)
    • L'obus a causé un écrêtement du mur de la forteresse. (Quả đạn pháo đã gây ra sự bắn sạtbức tường thành.)
    • L'écrêtement du maïs améliore le rendement des épis. (Việc bẻ cờ cây ngô giúp cải thiện năng suất của bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrêtement des pics de consommation" (Điện lực): Biện pháp giảm bớt, san bằng các đỉnh cao của mức tiêu thụ điện.

    • Cette politique vise à l'écrêtement des pics de consommation d'électricité. (Chính sách này nhằm mục đích san bằng các đỉnh tiêu thụ điện.)
  • "Écrêtement fiscal" (Kinh tế/Tài chính): Cơ chế giới hạn hoặc cắt giảm một khoản thuế hoặc lợi ích tài chính vượt quá một ngưỡng nhất định.

    • L'écrêtement fiscal concerne les contribuables aux revenus les plus élevés. (Cơ chế giới hạn thuế áp dụng cho những người nộp thuế thu nhập cao nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Écrêter (Động từ): Bạt đỉnh, cắt bớt phần cao nhất; bắn sạt; bẻ cờ (ngô).

    • Il faut écrêter la dune pour sécuriser le terrain. (Cần phải bạt đỉnh đụn cát để đảm bảo an toàn cho khu đất.)
  • Écrêteur (Danh từ giống đực): Thiết bị hoặc người thực hiện việc bạt đỉnh, san bằng.

    • Un écrêteur de signal électronique. (Một bộ san đỉnh tín hiệu điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Aplanissement (sự san bằng).
  • Rognage (sự cắt xén, gọt bớt).
  • Troncature (sự cắt cụt, sự cắt ngắn).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à l'écrêtement: Tiến hành việc bạt đỉnh/san bằng.
    • Les ouvriers procèdent à l'écrêtement de la falaise. (Các công nhân đang tiến hành việc bạt đỉnh vách đá.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. sự bạt chỗ cao (ở đường...)
  2. sự bắn sạt
  3. (nông nghiệp) sự bẻ cờ (cây ngô)

Từ gần giống

Từ chứa "écrêtement"