écervelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngớ ngẩn, khờ dại, thiếu suy nghĩ: Dùng để miêu tả một người có hành động, lời nói hấp tấp, thiếu cân nhắc, không có đầu óc suy nghĩ chín chắn.
- Liều lĩnh, bồng bột: Chỉ những hành động thiếu thận trọng, được thực hiện một cách nông nổi và liều lĩnh.
Danh từ (giống đực/giống cái: un écervelé / une écervelée):
- Người ngớ ngẩn, người khờ dại: Chỉ một người có tính cách hoặc có những hành vi như được miêu tả ở tính từ trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a pris une décision écervelée. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu suy nghĩ.)
- C'est une conduite écervelée que de partir sans prévenir. (Hành động bỏ đi mà không báo trước là một hành vi liều lĩnh.)
Danh từ:
- Cet écervelé a encore oublié ses clés. (Gã ngớ ngẩn này lại quên chìa khóa nữa rồi.)
- Ne l'écoute pas, c'est une écervelée. (Đừng nghe cô ta, cô ta là một người thiếu suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái chê trách, mỉa mai hoặc thân mật (khi trách mắng nhẹ nhàng), hơn là một từ ngữ mang tính học thuật trung lập.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự hấp tấp, vội vàng dẫn đến hậu quả không tốt.
- Des projets écervelés. (Những dự án được lập ra một cách cẩu thả/không chín chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Écervelément (phó từ): Một cách ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
- Agir écervelément. (Hành động một cách thiếu suy nghĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Étourdi(e) (tính từ/danh từ): Lơ đễnh, đãng trí.
- Inconséquent(e) (tính từ): Hấp tấp, không nghĩ đến hậu quả.
- Irréfléchi(e) (tính từ): Không suy nghĩ, thiếu cân nhắc.
- Tête en l'air (cụm danh từ, thân mật): Đầu óc trên mây, đãng trí.
Từ trái nghĩa
- Réfléchi(e) (tính từ): Biết suy nghĩ, thận trọng.
- Sérieux/Sérieuse (tính từ): Nghiêm túc, đứng đắn.
- Prudent(e) (tính từ): Thận trọng, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la tête près du bonnet (nghĩa gần): Nóng tính, dễ nổi nóng (khác nghĩa nhưng cùng chỉ trạng thái thiếu kiểm soát/bình tĩnh).
- Agir à la légère (nghĩa gần): Hành động một cách nhẹ dạ, thiếu suy xét.
tính từ
- ngớ ngẩn khờ dại
danh từ
- người ngớ ngẩn, người khờ dại