échéant

Học thuật
Thân thiện
échéant

Le cas échéant, nous vous contacterons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đến kỳ hạn: Dùng để chỉ một khoản tiền, một nghĩa vụ tài chính hoặc một hợp đồng đã đến thời điểm phải thanh toán hoặc thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paiement est échéant le premier du mois. (Khoản thanh toán đến hạn vào ngày mùng một của tháng.)
    • Veuillez régler la facture échéante. (Xin vui lòng thanh toán hóa đơn đến hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cas échéant": Cụm từ cố định, có nghĩa là "nếu trường hợp đó xảy ra", "nếu ", "nếu cần".
    • Nous prendrons une décision, le cas échéant. (Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định, nếu cần.)
    • Prévenez-moi le cas échéant. (Hãy báo cho tôi nếu có chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Échéance (danh từ giống cái): Kỳ hạn, ngày đến hạn.
    • La date d'échéance du prêt est fixée au 30 juin. (Ngày đến hạn của khoản vay được ấn định vào 30 tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • (tính từ): Đến hạn phải trả, nợ.
  • Exigible (tính từ): Có thể đòi được, đến hạn phải trả.
Lưu ý
  • Từ "échéant" hiếm khi được sử dụng độc lập. Cách dùng phổ biến quan trọng nhất của trong cụm từ cố định "le cas échéant", mang ý nghĩa điều kiện ("nếu ", "nếu xảy ra trường hợp đó").
échéant

Le cas échéant, nous vous contacterons.

tính từ
  1. đến kỳ hạn
    • le cas échéant
      nếu dịp

Từ gần giống