échalas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọc leo: Một thanh gỗ hoặc cây gậy mảnh, dài, được cắm xuống đất để làm giá đỡ cho cây leo (như cây nho, cây đậu) bám vào phát triển.
    • (Thân mật) Người gầy cao: Một cách ví von, chỉ một người thân hình rất gầy cao, trông giống như một cái cọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut remplacer les vieux échalas de la vigne. (Cần phải thay thế những cái cọc leo trong vườn nho.)
    • Regarde ce garçon, c'est un vrai échalas ! (Nhìn cậu bé kia kìa, đúngmột "cọc leo" thực sự! - ý nói rất gầy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se tenir droit comme un échalas: Đứng thẳng đơ như một cái cọc. Thành ngữ này mô tả tư thế đứng rất thẳng, cứng nhắc không tự nhiên.
    • Arrête de te tenir droit comme un échalas, détends-toi ! (Đừng đứng thẳng đơ như cọc nữa, hãy thư giãn đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Tuteur (danh từ giống đực): Cũng có nghĩacọc chống, giá đỡ cho cây. Từ này trang trọng phổ biến hơn trong ngữ cảnh làm vườn nói chung.
  • Piquet (danh từ giống đực): Cọc, cây cọc (nói chung cho nhiều mục đích).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cọc leo): Piquet, tuteur.
  • Danh từ (nghĩa bóng, chỉ người): Un grand escogriffe (một người cao lêu nghêu), un squelette (bộ xương - chỉ người quá gầy).
Thành ngữ liên quan
  • (Être) droit comme un échalas / un piquet: (Thẳng) như một cái cọc. Dùng để chỉ người hoặc vậttư thế rất thẳng.
    • Le soldat était droit comme un échalas pendant la cérémonie. (Người lính đứng thẳng như cọc trong buổi lễ.)
danh từ giống đực
  1. cọc leo
    • échalas de vigne
      cọc leo cho nhau
  2. (thân mật) người gầy cao, sếu vườn, cò hương
    • se tenir droit comme un échalas
      đứng ngay cán tàn

Từ chứa "échalas"