échangeable

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đổi, có thể trao đổi: Dùng để mô tả một vật, một sản phẩm hoặc một thứ đó có thể được thay thế bằng một vật tương đương khác, hoặc có thể được trao đổi qua lại giữa các cá nhân.
    • Có thể hoán đổi: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn, từ này có thể chỉ tính chất có thể thay thế lẫn nhau không ảnh hưởng đến chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pièces de cette machine sont échangeables. (Các bộ phận của chiếc máy này có thể thay thế được.)
    • Ce billet de concert n'est pas échangeable. ( xem hòa nhạc này không thể đổi.)
    • Ces deux opinions sont échangeables ; elles signifient la même chose. (Hai quan điểm này có thể hoán đổi cho nhau; chúng cùng một ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre un produit échangeable": làm cho một sản phẩm có thể đổi được.
    • La garantie rend ce produit échangeable pendant un an. (Bảo hành làm cho sản phẩm này có thể đổi trong vòng một năm.)
  • "Des sourires échangeables": những nụ cười có thể trao đổi (mang tính ẩn dụ, chỉ sự thân thiện dễ dàng).
    • Dans cette communauté accueillante, les sourires sont échangeables. (Trong cộng đồng thân thiện này, những nụ cười dễ dàng trao đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Échanger (động từ): trao đổi.
    • Ils aiment échanger des livres. (Họ thích trao đổi sách.)
  • Échange (danh từ): sự trao đổi, cuộc trao đổi.
    • Un échange culturel enrichissant. (Một cuộc trao đổi văn hóa bổ ích.)
  • Interchangeable (tính từ): có thể thay thế cho nhau (gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
    • Ces deux pièces sont interchangeables. (Hai bộ phận này có thể thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Remplaçable: có thể thay thế.
  • Substituable: có thể thay thế.
Từ trái nghĩa
  • Inéchangeable: không thể đổi, không thể trao đổi.
  • Unique: độc nhất, duy nhất.
  • Fixé: cố định.
tính từ
  1. có thể đổi, có thể trao đổi
    • Produit échangeable
      sản phẩm có thể trao đổi