échansonnerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đội hầu rượu: Chức vụ, nhiệm vụ hoặc nhóm người chuyên phục vụ rượu cho vua chúa hoặc quý tộc trong các bữa tiệc thời xưa.
    • (Sử học) Phòng phát rượu (trong cung điện): Nơi chuyên trách việc cất giữ, chuẩn bị phân phối rượu trong một cung điện hoặc dinh thự lớn thời trung cổ hoặc cận đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'échansonnerie du roi était très bien organisée. (Đội hầu rượu của nhà vua được tổ chức rất tốt.)
    • Les archives mentionnent les dépenses de l'échansonnerie du château. (Các tài liệu lưu trữ đề cập đến chi tiêu của phòng phát rượu trong lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être responsable de l'échansonnerie": Chịu trách nhiệm quảnđội hầu rượu hoặc phòng phát rượu.
    • Ce noble était responsable de l'échansonnerie royale. (Vị quý tộc này từng chịu trách nhiệm quảnđội hầu rượu hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Échanson (danh từ giống đực): Người hầu rượu, chức quan hầu rượu.
    • L'échanson devait goûter le vin avant le roi. (Người hầu rượu phải nếm rượu trước nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Service des vins: Dịch vụ/ban rượu (cách gọi hiện đại hơn, ít mang tính lịch sử).
  • Office de la bouche: Một phần trong tổ chức cung đình phụ trách việc ăn uống (trong đó có thể bao gồm việc phục vụ rượu).
danh từ giống cái
  1. (sử học) đội hầu rượu
  2. (sử học) phòng phát rượu (trong cung điện)