écharnoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dao nạo thịt (ở da thú): Một loại dụng cụ chuyên dụng, có lưỡi cong hoặc hình móc, dùng để nạo sạch lớp thịt và mỡ còn sót lại trên mặt trong của da động vật đã được lột, nhằm chuẩn bị cho quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tanneur utilise un écharnoir pour nettoyer la peau. (Người thợ thuộc da sử dụng một con dao nạo thịt để làm sạch tấm da.)
- Après avoir enlevé la fourrure, il faut gratter la chair avec un écharnoir. (Sau khi lột lông, phải cạo sạch thịt bằng một con dao nạo thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của nghề thuộc da, nghề làm da thủ công hoặc săn bắn. Trong văn nói hàng ngày, nó rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể và từ gần giống
- Écharner (động từ): hành động nạo thịt trên da.
- Il faut bien écharner la peau avant de la tanner. (Phải nạo thịt thật kỹ trên da trước khi thuộc nó.)
Từ đồng nghĩa
- Couteau à écharner: dao để nạo thịt (cách gọi mô tả rõ hơn công dụng).
- Grattoir (trong ngữ cảnh này): dụng cụ để cạo, nạo (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- dao nạo thịt (ở da thú)