acharner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal - S'acharner):
    • Mài miệt, say mê, theo đuổi một cách kiên trì quyết liệt: Chỉ hành động dồn hết tâm sức, sự kiên trì vào một việc gì đó, thường với sự quyết tâm cao độ.
    • Bám riết, ra sức tấn công hoặc làm khổ: Chỉ hành động theo đuổi, tấn công hoặc gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó một cách dai dẳng không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • S'acharner à/au (say mê, mài miệt vào việc gì):
    • Il s'acharne à terminer ce projet avant la date limite. (Anh ấy mài miệt hoàn thành dự án này trước thời hạn.)
    • Elle s'acharne au travail depuis l'aube. ( ấy say mê làm việc từ lúc bình minh.)
  • S'acharner sur/contre (bám riết, ra sức tấn công ai/cái gì):
    • Le chasseur s'acharne sur sa proie. (Người thợ săn bám riết con mồi của mình.)
    • La critique s'acharne contre le nouveau film du réalisateur. (Giới phê bình ra sức chỉ trích bộ phim mới của đạo diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acharner quelqu'un" (ít dùng): Kích động, làm cho ai đó trở nên hung hãn hơn.
    • Ces paroles ont acharné la foule. (Những lời nói đó đã kích động đám đông trở nên hung hãn.)
  • Dùngdạng tính từ (Adjectif - Acharné, acharnée): Miêu tả một cuộc chiến, sự chống cự... diễn ra rất ác liệt, quyết liệt.
    • Un combat acharné. (Một trận chiến ác liệt.)
    • Une défense acharnée. (Một sự phòng thủ quyết liệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Acharnement (Danh từ giống đực): Sự say mê, sự kiên trì quyết liệt; sự hung hãn, ác liệt.
    • Travailler avec acharnement. (Làm việc một cách say mê/quyết liệt.)
    • L'acharnement d'une attaque. (Sự ác liệt của một cuộc tấn công.)
  • Acharné, acharnée (Tính từ): (Như đã giải thíchtrên) Ác liệt, quyết liệt; dai dẳng (ví dụ: - một người chơi dai dẳng).
Từ đồng nghĩa
  • S'obstiner (à): Cố chấp, khăng khăng (làm gì).
  • Persévérer (dans): Kiên trì, bền bỉ (trong việc gì).
  • Pourchasser: Truy đuổi.
  • Harceler: Quấy rầy, theo đuổi dai dẳng.
Các cụm từ liên quan
  • S'acharner à faire quelque chose: Kiên trì, quyết tâm làm một việc gì đó.
    • Il s'acharne à prouver son innocence. (Anh ấy kiên trì chứng minh sự vô tội của mình.)
  • Acharner ses chiens (sur/contre): Thả chó săn đuổi theo (nghĩa đen); xúi giục, kích động chống lại ai (nghĩa bóng).
    • La presse a acharné ses chiens sur le politicien. (Báo chí đã xúi giục [dư luận] tấn công chính trị gia đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Être acharné au travail: Là một người làm việc say mê, miệt mài.
    • Son succès vient du fait qu'il est acharné au travail. (Thành công của anh ấy đến từ việcmột người làm việc miệt mài.)
  • Un acharnement thérapeutique (Cụm từ cố định): Sự điều trị bằng mọi giá (thường chỉ các biện pháp y tế kéo dài sự sống một cách vô vọng).
    • La famille a refusé tout acharnement thérapeutique. (Gia đình đã từ chối mọi biện pháp điều trị bằng mọi giá.)
tự động từ
  1. mài miệt, say mê
    • S'acharner au sport
      say mê thể thao
  2. bám riết, ra sức làm khổ
    • S'acharner sur la proie
      bám riết con mồi
    • s'acharner sur quelqu'un
      ra sức làm khổ ai