échauboulure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng mày đay (ở động vật): Một bệnh ngoài da thường gặpngựa một số động vật khác, biểu hiện bằng các nốt sần nhỏ, cứng dưới da, gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le vétérinaire a diagnostiqué une échauboulure chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa mắc chứng mày đay.)
    • L'échauboulure est souvent causée par une réaction allergique. (Chứng mày đay thường do phản ứng dị ứng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint d'échauboulure": bị mắc chứng mày đay.
    • Plusieurs animaux du troupeau sont atteints d'échauboulure. (Nhiều con vật trong đàn bị mắc chứng mày đay.)
Biến thể từ gần giống
  • Échauboulures (n.f.pl): Dạng số nhiều của "échauboulure".
    • Traiter les échauboulures nécessite des soins appropriés. (Việc điều trị các chứng mày đay đòi hỏi sự chăm sóc phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Urticaire (n.m): Chứng mày đay, phát ban (thuật ngữ y học chung, có thể dùng cho người động vật).
danh từ giống cái
  1. (thú y học) chứng mày đay