échauboulure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng mày đay (ở động vật): Một bệnh ngoài da thường gặp ở ngựa và một số động vật khác, biểu hiện bằng các nốt sần nhỏ, cứng dưới da, gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le vétérinaire a diagnostiqué une échauboulure chez le cheval. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán con ngựa mắc chứng mày đay.)
- L'échauboulure est souvent causée par une réaction allergique. (Chứng mày đay thường do phản ứng dị ứng gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint d'échauboulure": bị mắc chứng mày đay.
- Plusieurs animaux du troupeau sont atteints d'échauboulure. (Nhiều con vật trong đàn bị mắc chứng mày đay.)
Biến thể và từ gần giống
- Échauboulures (n.f.pl): Dạng số nhiều của "échauboulure".
- Traiter les échauboulures nécessite des soins appropriés. (Việc điều trị các chứng mày đay đòi hỏi sự chăm sóc phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Urticaire (n.m): Chứng mày đay, phát ban (thuật ngữ y học chung, có thể dùng cho người và động vật).
danh từ giống cái
- (thú y học) chứng mày đay