échauffourée

danh từ giống cái
  1. cuộc ấu đả
  2. (quân sự) cuộc đụng độ lẻ
  3. (đánh bài) (đánh cờ) nước cờ tếu
  4. (từ , nghĩa ) việc mạo hiểm; cuộc manh động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống