échelette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm chắn (xe ba gác): Một tấm ván hoặc vật liệu khác được gắnphía trước hoặc bên hông xe ba gác để ngăn hàng hóa rơi ra ngoài.
    • Khung mắc hàng (ở lưng vật thổ): Một cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại gắn trên lưng động vật chở hàng (như ngựa, la, lừa) để treo hoặc đỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le marchand a fixé une échelette sur son pousse-pousse pour transporter plus de fruits. (Người bán hàng đã gắn một tấm chắn lên xe ba gác của mình để chở thêm trái cây.)
    • L'échelette sur le dos du mulet permet de bien répartir la charge. (Cái khung mắc hàng trên lưng con la giúp phân bổ trọng lượng hàng hóa tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Échelette de chargement": khung hoặc tấm chắn dùng cho việc xếp hàng.
    • Il vérifie toujours la solidité de l'échelette de chargement avant le départ. (Anh ấy luôn kiểm tra độ chắc chắn của tấm chắn hàng trước khi lên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Échelle (danh từ giống cái): cái thang. (Lưu ý: "échelette" là một từ riêng, không phải dạng nhỏ của "échelle" trong ngữ cảnh này).
  • Râtelier (danh từ giống đực): giá đỡ, giá treo hàng (thường cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Pare-charge (danh từ giống đực): tấm chắn hàng.
  • Cadre de portage (danh từ giống đực): khung mang vác.
danh từ giống cái
  1. tấm chắn (xe ba gác)
  2. khung mắc hàng (ở lưng vật thổ)

Từ gần giống