échevellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng tóc bù xù, rối bời: Trạng thái mái tóc rất rối, không được chải chuốt, xõa tung.
- Sự hói đầu (nghĩa cũ, ít dùng): Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể chỉ tình trạng tóc thưa dẫn đến hói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son échevellement après la tempête était total. (Mái tóc bù xù của cô ấy sau cơn bão thật là kinh khủng.)
- L'échevellement de ses cheveux lui donnait un air sauvage. (Mái tóc rối bời của anh ta khiến anh trông thật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans un échevellement de...": Trong một mớ hỗn độn, một đám rối tung của... (dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự hỗn loạn).
- Il sortit de la pièce dans un échevellement de papiers. (Anh ta bước ra khỏi phòng giữa một đám giấy tờ rối tung.)
Biến thể và từ gần giống
- Échevelé, échevelée (tính từ): có mái tóc rối bù, bù xù; (nghĩa bóng) hỗn loạn, cuồng nhiệt.
- Une poésie échevelée. (Một bài thơ cuồng nhiệt, hỗn loạn.)
- Écheveler (verbe) (ít dùng): làm rối tung tóc.
Từ đồng nghĩa
- Désordre (des cheveux): sự rối (của tóc).
- Enchevêtrement: sự rối beng, chằng chịt.
Từ trái nghĩa
- Coiffure ordonnée: kiểu tóc gọn gàng.
- Néatité (des cheveux): sự gọn gàng, ngăn nắp (của tóc).
danh từ giống đực
- tình trạng bù xù
- sự hói đầu