échevette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con sợi: Một đơn vị đo lường , dùng để chỉ một búi sợi hoặc một chiều dài sợi nhất định, thường được sử dụng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les fileuses mesuraient la laine en échevettes. (Những người thợ kéo sợi đo len bằng con sợi.)
    • Une échevette de soie était vendue au marché. (Một con sợi tơ lụa được bánchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en échevette": Quấn thành con sợi, cuộn thành búi sợi.
    • Avant de teindre la laine, il faut la mettre en échevette. (Trước khi nhuộm len, phải quấn thành con sợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Écheveau (danh từ giống đực): Một búi sợi, thường lớn hơn hoặc là một đơn vị khác. Đâymột từ liên quan nhưng không phảibiến thể trực tiếp.
    • Il a acheté un écheveau de fil pour tricoter. (Anh ấy đã mua một búi chỉ để đan.)
Từ đồng nghĩa
  • Botte (danh từ giống cái): , búi (thường dùng cho cỏ, hoa, nhưng đôi khi có thể dùng cho sợi trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Faisceau (danh từ giống đực): , búi (nghĩa rộng hơn, thường chỉ một tập hợp được buộc lại).
Lưu ý
  • Từ "échevette" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kỹ thuật về nghề dệt hoặc trong bối cảnh di sản văn hóa.
danh từ giống cái
  1. con sợi