échinocactus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây long noãn, cây rừng rồng: Một chi thực vật mọng nước thuộc họ xương rồng (Cactaceae), thường có thân hình cầu hoặc hình trụ với các gai sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'échinocactus est une plante du désert très résistante. (Cây long noãn là một loài cây sa mạc rất kiên cường.)
- J'ai acheté un petit échinocactus pour mon bureau. (Tôi đã mua một cây rừng rồng nhỏ để trên bàn làm việc.)
- Les échinocactus fleurissent rarement en intérieur. (Cây long noãn hiếm khi ra hoa trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme botanique : Thuật ngữ thực vật học dùng để chỉ chính xác chi .
- L'échinocactus grusonii est une espèce populaire en collection. (Loài Echinocactus grusonii là một loài phổ biến trong sưu tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Cactée / Cactus (n.m): Xương rồng (tên gọi chung cho các loài trong họ Cactaceae).
- Plante succulente (n.f): Cây mọng nước (tên gọi chung cho các loài thực vật trữ nước trong thân hoặc lá).
Từ đồng nghĩa
- Cactus en boule: Xương rồng hình cầu (mô tả hình dáng phổ biến của chi này).
- Coussin de belle-mère: Tên gọi thông tục cho một số loài trong chi, có nghĩa là "gối của mẹ vợ".
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây long noãn, cây rừng rồng (họ xương rồng)