échinon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống khuôn làm pho mát: Một dụng cụ bằng gỗ, thường có hình ống, được sử dụng trong quy trình sản xuất pho mát để tạo hình và ép khối pho mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fromager utilise un échinon pour donner sa forme au camembert. (Người thợ làm pho mát sử dụng một ống khuôn để tạo hình cho pho mát camembert.)
- Après le moulage, le fromage est laissé dans l'échinon pour s'égoutter. (Sau khi đổ khuôn, pho mát được để trong ống khuôn để ráo nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất pho mát thủ công hoặc truyền thống, đặc biệt là ở các vùng của Pháp như Normandie.
Biến thể và từ gần giống
- Moule à fromage (danh từ giống đực): Khuôn làm pho mát (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Faisselle (danh từ giống cái): Một loại khuôn rổ đặc biệt dùng để làm pho mát tươi.
Từ đồng nghĩa
- Moule (danh từ giống đực): Cái khuôn.
- Forme (danh từ giống cái): Hình dạng, khuôn.
Lưu ý
- Échinon là một thuật ngữ kỹ thuật và địa phương, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến và dễ hiểu hơn để chỉ "khuôn làm pho mát" là "moule à fromage".
danh từ giống đực
- ống khuôn làm pho mát