écholalie

Học thuật
Thân thiện
écholalie

L'enfant répète les mots de sa mère par écholalie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng lặp lời nói: Một triệu chứng trong tâm thần học thần kinh học, chỉ hành động lặp lại một cách tự động không chủ ý những từ ngữ hoặc cụm từ vừa được người khác nói ra (lặp lời đồng thanh) hoặc đôi khilặp lại lời nói của chính mình (lặp lời tự thanh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'écholalie est un symptôme fréquent dans certains troubles du spectre autistique. (Chứng lặp lời nóimột triệu chứng thường gặp trong một số rối loạn phổ tự kỷ.)
    • Le patient présente de l'écholalie, il répète systématiquement les dernières syllabes de l'interlocuteur. (Bệnh nhân biểu hiện chứng lặp lời nói, anh ta thường xuyên lặp lại những âm tiết cuối cùng của người đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écholalie immédiate": Lặp lời tức thì, xảy ra ngay lập tức sau khi nghe thấy lời nói.

    • L'écholalie immédiate est souvent observée chez les jeunes enfants atteints d'autisme. (Chứng lặp lời tức thì thường được quan sát thấytrẻ nhỏ mắc chứng tự kỷ.)
  • "Écholalie différée": Lặp lời trì hoãn, lặp lại lời nói đã nghe thấy trước đó một khoảng thời gian, có thểvài giờ, vài ngày hoặc lâu hơn.

    • Il utilise parfois des phrases complexes dans un contexte approprié, mais il s'agit en réalité d'une écholalie différée. (Đôi khi cậu ấy sử dụng những câu phức tạp trong ngữ cảnh phù hợp, nhưng thực chất đóchứng lặp lời trì hoãn.)
Biến thể từ gần giằng
  • Écholalique (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của chứng lặp lời nói.
    • Un comportement écholalique (Một hành vi mang tính lặp lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition automatique: sự lặp lại tự động.
  • Persévération verbale: sự dai dẳng về lời nói (một thuật ngữ liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, chỉ sự lặp đi lặp lại không kiểm soát được một từ, cụm từ hoặc hành động).
Lưu ý
  • Écholaliemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, tâmhọc giáo dục đặc biệt. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Hiện tượng này có thểmột giai đoạn phát triển bình thườngtrẻ nhỏ tập nói, nhưng nếu kéo dài hoặc xuất hiệnngười lớn, thường liên quan đến các tình trạng thần kinh hoặc tâm thần.
écholalie

L'enfant répète les mots de sa mère par écholalie.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng lắp lời nói