écimage

Học thuật
Thân thiện
écimage

L'agriculteur pratique l'écimage sur ses plants de tomates.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bấm ngọn: Trong nông nghiệp, đâyhành động cắt bỏ phần ngọn của cây để kích thích sự phát triển của các chồi bên hoặc để hạn chế chiều cao của cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écimage des tomates permet d'obtenir de meilleurs fruits. (Việc bấm ngọn cà chua giúp thu hoạch được quả tốt hơn.)
    • L'écimage est une pratique courante en viticulture. (Bấm ngọnmột thao tác phổ biến trong nghề trồng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procéder à l'écimage": tiến hành việc bấm ngọn.
    • Il faut procéder à l'écimage des plants de tabac. (Cần phải tiến hành bấm ngọn cho các cây thuốc lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Écimer (động từ): bấm ngọn.
    • Il faut écimer les haricots. (Phải bấm ngọn cho các cây đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Étêtage (danh từ giống đực): sự cắt ngọn, sự chặt ngọn (thường dùng cho cây thân gỗ).
  • Pincement (danh từ giống đực): sự bấm ngọn, véo ngọn (thao tác bằng tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
écimage

L'agriculteur pratique l'écimage sur ses plants de tomates.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự bấm ngọn

Từ gần giống