éclairage

Học thuật
Thân thiện
éclairage

L'éclairage de la lampe éclaire la page du livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thắp sáng, sự chiếu sáng; sự soi sáng: Hành động cung cấp ánh sáng cho một không gian hoặc vật thể, hoặc hệ thống được sử dụng để làm việc đó.
    • (Nghĩa bóng) Cách nhận định, cách nhìn, quan điểm: Cách thức một vấn đề được trình bày, giải thích hoặc hiểu, làm sáng tỏ các khía cạnh của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclairage de cette pièce est trop faible. (Việc chiếu sáng của căn phòng này quá yếu.)
    • La ville a modernisé son éclairage public. (Thành phố đã hiện đại hóa hệ thống chiếu sáng công cộng của mình.)
    • Cet article apporte un nouvel éclairage sur les événements historiques. (Bài báo này mang đến một cách nhìn mới về các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous un éclairage nouveau/favorable/différent": Dưới một góc nhìn mới/có lợi/khác.

    • Il faut considérer ce problème sous un éclairage différent. (Cần xem xét vấn đề này dưới một góc nhìn khác.)
  • "Éclairage au néon": Ánh sáng đèn neon.

    • La rue est baignée d'un éclairage au néon. (Con đường ngập tràn trong ánh sáng đèn neon.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng; làm sáng tỏ.

    • Une lampe éclaire la table. (Một cái đèn chiếu sáng cái bàn.)
    • Ces documents éclairent la décision du gouvernement. (Những tài liệu này làm sáng tỏ quyết định của chính phủ.)
  • Éclairant, -e (tính từ): chiếu sáng; làm sáng tỏ.

    • Un exemple éclairant. (Một ví dụ làm sáng tỏ vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Illumination: sự chiếu sáng, sự rọi sáng (thường trang trọng hoặc chỉ hệ thống).
  • Lumière: ánh sáng (nghĩa cụ thể bóng).
  • Point de vue: quan điểm, góc nhìn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "éclairer" ở phần Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre en lumière": Làm sáng tỏ, nêu bật (nghĩa bóng, tương tự "apporter un éclairage").
    • Son travail met en lumière une période méconnue de l'histoire. (Công trình của anh ấy làm sáng tỏ một giai đoạn ít được biết đến của lịch sử.)
éclairage

L'éclairage de la lampe éclaire la page du livre.

danh từ giống đực
  1. sự thắp sáng, sự chiếu sáng; sự soi sáng
    • éclairage direct
      sự chiếu sáng trực tiếp
  2. (nghĩa bóng) cách nhận định, cách nhìn, quan điểm

Từ trái nghĩa