éclairagiste

Học thuật
Thân thiện
éclairagiste

L'éclairagiste règle les projecteurs sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỹ thuật viên ánh sáng: Người chuyên nghiệp phụ trách việc thiết kế, lắp đặt, vận hành điều chỉnh hệ thống ánh sáng, chủ yếu trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh, truyền hình, hòa nhạc hoặc các sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclairagiste a créé une atmosphère dramatique pour la scène finale. (Kỹ thuật viên ánh sáng đã tạo ra một bầu không khí kịch tính cho cảnh cuối cùng.)
    • Il travaille comme éclairagiste pour un grand théâtre parisien. (Anh ấy làm việc với tư cách là kỹ thuật viên ánh sáng cho một nhà hát lớn ở Paris.)
    • Consultez l'éclairagiste pour régler l'intensité des projecteurs. (Hãy tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên ánh sáng để điều chỉnh cường độ của đèn chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclairagiste en chef" hoặc "chef éclairagiste": Trưởng bộ phận ánh sáng, người đứng đầu chịu trách nhiệm chính về thiết kế thực hiện ánh sáng cho một dự án.
    • Le chef éclairagiste a présenté son plan de lumière au réalisateur. (Trưởng bộ phận ánh sáng đã trình bày kế hoạch ánh sáng của mình với đạo diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclairagisme (danh từ giống đực): Nghệ thuật hoặc kỹ thuật chiếu sáng, đặc biệt trong sân khấu điện ảnh.
    • L'éclairagisme est un élément crucial de la mise en scène. (Kỹ thuật chiếu sángmột yếu tố quan trọng của việc dàn dựng.)
  • Ingénieur lumière (danh từ giống đực): Kỹ ánh sáng, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, thường nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật hoặc thiết kế cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Technicien lumière: Kỹ thuật viên ánh sáng (nghĩa gần như hoàn toàn tương đương).
  • Opérateur lumière: Người vận hành ánh sáng (thường chỉ người trực tiếp điều khiển hệ thống ánh sáng trong buổi biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "éclairagiste")

éclairagiste

L'éclairagiste règle les projecteurs sur la scène.

danh từ giống đực
  1. kỹ thuật viên ánh sáng