éclairant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiếu sáng, soi sáng: Mô tả thứ gì đó có khả năng phát ra ánh sáng, làm cho một không gian trở nên sáng sủa.
- Làm sáng tỏ, soi sáng (nghĩa bóng): Mô tả thứ gì đó (như lời giải thích, ý tưởng) giúp hiểu rõ vấn đề, làm sáng tỏ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lampe très éclairante. (Một chiếc đèn chiếu sáng rất tốt.)
- Ses commentaires ont été éclairants pour comprendre la situation. (Những nhận xét của anh ấy đã soi sáng để hiểu tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À titre éclairant": Với tư cách làm sáng tỏ, để minh họa.
- Il a cité cet exemple à titre éclairant. (Anh ấy đã trích dẫn ví dụ đó để làm sáng tỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.
- Le soleil éclaire la pièce. (Mặt trời chiếu sáng căn phòng.)
- Ce document éclaire l'origine du conflit. (Tài liệu này làm sáng tỏ nguồn gốc của cuộc xung đột.)
Éclaircissement (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích.
- Je demande des éclaircissements sur ce point. (Tôi yêu cầu làm sáng tỏ điểm này.)
Từ đồng nghĩa
- Illuminant (tính từ): chiếu sáng, phát sáng.
- Explicatif (tính từ): có tính chất giải thích, làm rõ.
Từ trái nghĩa
- Obscur (tính từ): tối tăm, mờ mịt (nghĩa đen); tối nghĩa, khó hiểu (nghĩa bóng).
- Confus (tính từ): rối rắm, lộn xộn, không rõ ràng.
tính từ
- soi sáng, chiếu sáng
- Pouvoir éclairantsức chiếu sáng
- Des explications peu éclairantes(nghĩa bóng) những lời giải thích không soi sáng là bao