éclairant

Học thuật
Thân thiện
éclairant

Le soleil éclairant la pièce à travers la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chiếu sáng, soi sáng: Mô tả thứ đó khả năng phát ra ánh sáng, làm cho một không gian trở nên sáng sủa.
    • Làm sáng tỏ, soi sáng (nghĩa bóng): Mô tả thứ đó (như lời giải thích, ý tưởng) giúp hiểu vấn đề, làm sáng tỏ một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lampe très éclairante. (Một chiếc đèn chiếu sáng rất tốt.)
    • Ses commentaires ont été éclairants pour comprendre la situation. (Những nhận xét của anh ấy đã soi sáng để hiểu tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre éclairant": Với tư cách làm sáng tỏ, để minh họa.
    • Il a cité cet exemple à titre éclairant. (Anh ấy đã trích dẫn ví dụ đó để làm sáng tỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclairer (động từ): chiếu sáng, soi sáng, làm sáng tỏ.

    • Le soleil éclaire la pièce. (Mặt trời chiếu sáng căn phòng.)
    • Ce document éclaire l'origine du conflit. (Tài liệu này làm sáng tỏ nguồn gốc của cuộc xung đột.)
  • Éclaircissement (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích.

    • Je demande des éclaircissements sur ce point. (Tôi yêu cầu làm sáng tỏ điểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Illuminant (tính từ): chiếu sáng, phát sáng.
  • Explicatif (tính từ): tính chất giải thích, làm .
Từ trái nghĩa
  • Obscur (tính từ): tối tăm, mờ mịt (nghĩa đen); tối nghĩa, khó hiểu (nghĩa bóng).
  • Confus (tính từ): rối rắm, lộn xộn, không rõ ràng.
éclairant

Le soleil éclairant la pièce à travers la fenêtre.

tính từ
  1. soi sáng, chiếu sáng
    • Pouvoir éclairant
      sức chiếu sáng
    • Des explications peu éclairantes
      (nghĩa bóng) những lời giải thích không soi sángbao