éclectisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa chiết trung: Một phương pháp hoặc thái độ triết học, tư tưởng, nghệ thuật hoặc thẩm mỹ, trong đó người ta chọn lựa và kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn, hệ thống hoặc phong cách khác nhau, thay vì tuân theo một học thuyết hoặc phong cách duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éclectisme de ce philosophe lui permet de puiser dans plusieurs courants de pensée. (Chủ nghĩa chiết trung của triết gia này cho phép ông ấy tiếp thu từ nhiều trào lưu tư tưởng.)
- Son style architectural se caractérise par un éclectisme surprenant. (Phong cách kiến trúc của ông được đặc trưng bởi một chủ nghĩa chiết trung đáng ngạc nhiên.)
- L'éclectisme musical de cet artiste plaît à un public varié. (Chủ nghĩa chiết trung trong âm nhạc của nghệ sĩ này được nhiều đối tượng khán giả yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'éclectisme": Thể hiện sự chiết trung, tỏ ra chiết trung.
- Ce critique fait preuve d'un grand éclectisme dans ses goûts littéraires. (Nhà phê bình này thể hiện một sự chiết trung lớn trong thị hiếu văn học của mình.)
"Un éclectisme assumé": Một sự chiết trung có chủ ý, được thừa nhận.
- La décoration de l'appartement affiche un éclectisme assumé, mêlant meubles anciens et art contemporain. (Cách trang trí căn hộ thể hiện một sự chiết trung có chủ ý, pha trộn đồ nội thất cổ và nghệ thuật đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
Éclectique (tính từ): có tính chiết trung, pha tạp.
- Une programmation éclectique. (Một chương trình biểu diễn mang tính chiết trung.)
- Un esprit éclectique. (Một tinh thần chiết trung.)
Éclectiquement (trạng từ): một cách chiết trung.
- Il compose éclectiquement en puisant dans divers genres. (Ông ấy sáng tác một cách chiết trung bằng cách tiếp thu từ nhiều thể loại khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Syncrétisme: Chủ nghĩa hỗn hợp, chủ nghĩa tổng hợp (thường dùng trong tôn giáo hoặc triết học, nhấn mạnh sự hợp nhất các yếu tố khác nhau thành một hệ thống mới).
- Pluralisme: Chủ nghĩa đa nguyên (nhấn mạnh sự tồn tại và chấp nhận nhiều nguyên lý, hệ thống khác nhau).
Thành ngữ liên quan
- "Pêle-mêle éclectique": Sự hỗn độn mang tính chiết trung (thường dùng với sắc thái hơi châm biếm).
- Sa bibliothèque est un pêle-mêle éclectique de classiques et de bandes dessinées. (Tủ sách của anh ta là một mớ hỗn độn chiết trung giữa sách kinh điển và truyện tranh.)
danh từ giống đực
- (triết học) chủ nghĩa chiết trung