éclimètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghiêng kế: Một dụng cụ dùng để đo góc nghiêng hoặc độ dốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ingénieur a utilisé un éclimètre pour mesurer la pente de la colline. (Kỹ sư đã sử dụng một nghiêng kế để đo độ dốc của ngọn đồi.)
- L'éclimètre est un outil essentiel en topographie. (Nghiêng kế là một công cụ thiết yếu trong trắc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lecture sur l'éclimètre": số đọc trên nghiêng kế.
- La lecture sur l'éclimètre indique une inclinaison de 15 degrés. (Số đọc trên nghiêng kế cho thấy độ nghiêng là 15 độ.)
Biến thể và từ gần giàng
- Clinomètre (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là nghiêng kế.
- Inclinomètre (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là nghiêng kế hoặc thước đo độ nghiêng.
Từ đồng nghĩa
- Clinomètre: Nghiêng kế.
- Inclinomètre: Nghiêng kế, thước đo độ nghiêng.
danh từ giống đực
- nghiêng kế