éclissage

Học thuật
Thân thiện
éclissage

Un médecin procède à l'éclissage d'une fracture du bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Sự bó nẹp: Hành động hoặc kỹ thuật cố định một chỗ xương gãy bằng nẹp.
    • (Đường sắt) Sự nối bằng đoạn ốp đầu: Hành động hoặc quá trình nối hai đầu ray đường sắt lại với nhau bằng một thanh kim loại (gọi là éclisse).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclissage de la fracture a été réalisé en urgence. (Việc bó nẹp chỗ gãy xương đã được thực hiện khẩn cấp.)
    • L'éclissage des rails est une opération de maintenance courante. (Việc nối ray bằng đoạn ốp đầumột thao tác bảo trì thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique d'éclissage": Kỹ thuật bó nẹp (trong y học) hoặc kỹ thuật nối ray (trong đường sắt).
    • La technique d'éclissage moderne utilise des matériaux plus légers. (Kỹ thuật bó nẹp hiện đại sử dụng các vật liệu nhẹ hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Éclisse (danh từ giống cái): Thanh nẹp (y học); thanh ốp đầu nối ray (đường sắt). Đâycông cụ được sử dụng trong hành động "éclissage".
    • Le médecin a posé une éclisse sur le bras du patient. (Bác sĩ đã đặt một thanh nẹp lên cánh tay bệnh nhân.)
    • L'éclisse assure la continuité des rails. (Thanh ốp đầu đảm bảo sự liên tục của đường ray.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Immobilisation: Sự cố định, bất động (một bộ phận).
  • (Trong đường sắt) Jonction par éclisse: Sự nối bằng thanh ốp đầu.
éclissage

Un médecin procède à l'éclissage d'une fracture du bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) sự bó nẹp (ở chỗ xương gãy)
  2. (đường sắt) sự nối bằng đoạn ốp đầu (xem éclisse 5)

Từ gần giống