éclusage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cho (thuyền) qua âu: Hành động hoặc quá trình đưa một con tàu, thuyền đi qua một âu tàu (écluse) để di chuyển giữa các đoạn kênh hoặc sông có mực nước khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éclusage des péniches sur le canal est une opération lente. (Việc cho các sà lan qua âu trên kênh đào là một thao tác chậm.)
- Le temps d'éclusage dépend de la taille du bateau. (Thời gian cho tàu qua âu phụ thuộc vào kích thước của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "temps d'éclusage": thời gian cần thiết để hoàn tất việc cho tàu qua một âu.
- Le temps d'éclusage est indiqué sur le panneau. (Thời gian cho tàu qua âu được ghi trên bảng hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Écluse (danh từ giống cái): âu tàu, cống âu. Đây là công trình mà hành động "éclusage" diễn ra.
- Le bateau attend devant l'écluse. (Con tàu đang chờ trước âu tàu.)
Éclusier (danh từ giống đực): người trông coi âu tàu, nhân viên âu tàu.
- L'éclusier a aidé à la manœuvre. (Người trông coi âu tàu đã hỗ trợ thao tác.)
Từ đồng nghĩa
- Passage d'une écluse: sự đi qua một âu tàu. (Cụm từ mô tả tương tự, nhưng "éclusage" là danh từ chuyên môn hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan